hưu non
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ nghỉ hưu trước tuổi quy định: Việc một người lao động chính thức kết thúc công việc và nhận lương hưu trước độ tuổi nghỉ hưu thông thường do pháp luật quy định, thường vì các lý do đặc biệt như sức khỏe, tinh giản biên chế hoặc theo chính sách cụ thể.
Tính từ (dùng trong cụm):
- Thuộc về chế độ nghỉ hưu trước tuổi: Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến việc nghỉ hưu non. Ví dụ: chế độ hưu non, quyết định hưu non.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Doanh nghiệp nhà nước đang thực hiện chính sách hưu non cho một số đối tượng cán bộ.
- Ông ấy xin hưu non vì lý do sức khỏe không đảm bảo để tiếp tục công tác.
Tính từ (trong cụm):
- Giám đốc đã ký quyết định cho anh ấy nghỉ hưu non.
- Chế độ đãi ngộ đối với người nghỉ hưu non được quy định rõ trong thông tư.
Các cách sử dụng nâng cao
"Về hưu non": Cụm động từ chỉ hành động nghỉ hưu trước tuổi.
- Sau nhiều năm gắn bó, bà ấy quyết định về hưu non để chăm sóc gia đình.
"Xét cho nghỉ hưu non": Quá trình xem xét và quyết định theo thủ tục hành chính.
- Hội đồng sẽ họp để xét cho nghỉ hưu non đối với các trường hợp đủ điều kiện.
Biến thể và từ liên quan
- Nghỉ hưu (động từ): Chấm dứt làm việc và hưởng lương hưu khi đủ tuổi theo luật định.
- Nghỉ hưu trước tuổi: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm với "hưu non".
- Lương hưu (danh từ): Khoản tiền được nhận định kỳ sau khi nghỉ hưu.
- Tinh giản biên chế (cụm danh từ): Một trong những lý do phổ biến dẫn đến chính sách hưu non.
Từ đồng nghĩa
- Nghỉ hưu sớm: Nhấn mạnh tính chất "sớm" so với thời điểm dự kiến chung.
- Nghỉ hưu trước thời hạn: Nhấn mạnh việc kết thúc trước thời hạn quy định.
Lưu ý sử dụng
- "Hưu non" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, lao động và chính sách xã hội. Từ này mang sắc thái trung lập, mô tả một chế độ theo quy định.
- Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "nghỉ hưu sớm" với ý nghĩa tương tự.